up
lênShe looked up at the sky.
Cô ấy nhìn lên trời.
Chỉ hướng lên trên hoặc vị trí cao hơn.
The bird flew up into the sky.
Con chim bay lên trời.
Dùng để chỉ chuyển động lên trên hoặc hướng lên.
Tăng lên, tăng cao.
The temperature is going up.
Nhiệt độ đang tăng lên.
Dùng để chỉ sự tăng lên của giá trị hoặc số lượng.
Sẵn sàng, hoạt động.
I'm up for a challenge.
Tôi sẵn sàng nhận thách thức.
Dùng để chỉ sự sẵn sàng hoặc tham gia vào một hoạt động.
Kích hoạt, bật.
Turn the volume up.
Tăng âm lượng lên.
Dùng để chỉ việc tăng cường hoặc kích hoạt một thiết bị.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'up' trong ngữ cảnh thích hợp
Lưu ý rằng 'up' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn 'up' với 'down'
'Up' chỉ hướng lên trên, còn 'down' chỉ hướng xuống dưới. Hãy sử dụng đúng từ để tránh nhầm lẫn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Anglo-Saxon 'up', có nghĩa là 'lên trên'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'up' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể chỉ hướng lên trên, sự tăng lên, hoặc sự sẵn sàng.