Looking up...
She felt unwell after eating the expired food.
Cô ấy cảm thấy không khỏe sau khi ăn thức ăn đã hết hạn.
Không khỏe, bị bệnh, hoặc cảm thấy không tốt về sức khỏe.
He stayed home because he was feeling unwell.
Anh ấy ở nhà vì cảm thấy không khỏe.
The doctor said she was unwell and needed rest.
Bác sĩ nói cô ấy không khỏe và cần nghỉ ngơi.
Thường dùng để mô tả tình trạng sức khỏe không tốt, nhưng không nghiêm trọng đến mức phải đi khám bệnh.
Từ 'unwell' thường dùng để mô tả tình trạng sức khỏe không tốt, nhưng không nghiêm trọng đến mức phải đi khám bệnh.
Từ ghép từ 'un-' (không) và 'well' (khỏe), có nghĩa là 'không khỏe'.
Thường dùng trong ngữ cảnh thông thường để mô tả tình trạng sức khỏe không tốt, nhưng không nghiêm trọng.