Looking up...
She gave a spontaneous speech at the party.
Cô ấy đã nói một bài phát biểu tự phát tại bữa tiệc.
Được thực hiện hoặc xảy ra tự nhiên, không cần chuẩn bị trước hoặc sự kiểm soát.
The children's laughter was spontaneous and infectious.
Sự cười của các em bé là tự phát và lan truyền.
He made a spontaneous decision to travel abroad.
Anh ấy đã quyết định tự phát đi du lịch nước ngoài.
Thường dùng để mô tả hành động hoặc phản ứng xảy ra ngay lập tức, không cần suy nghĩ trước.
Từ 'spontaneous' thường dùng để mô tả hành động hoặc sự kiện xảy ra tự nhiên, không cần chuẩn bị trước.
Từ gốc Latin 'spontaneus', có nghĩa là 'tự phát, tự nhiên'.
Thường dùng để mô tả hành động hoặc sự kiện xảy ra tự nhiên, không cần chuẩn bị trước.