underperformance
hiệu suất dưới mức kỳ vọngThe team's underperformance was a major concern for the manager.
Hiệu suất dưới mức kỳ vọng của đội là một vấn đề lớn đối với quản lý.
trang trọng
Hiệu suất không đạt được tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng được đặt ra.
The company's underperformance in the last quarter led to layoffs.
Hiệu suất dưới mức kỳ vọng của công ty trong quý vừa qua đã dẫn đến việc sa thải.
Thường được sử dụng trong các tình huống kinh doanh hoặc thể thao.
Cụm từ kết hợp
underperformance inhiệu suất dưới mức kỳ vọng trongunderperformance due tohiệu suất dưới mức kỳ vọng do
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đảm bảo sử dụng từ này trong ngữ cảnh chuyên nghiệp để tránh gây nhầm lẫn.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'under-' (dưới mức) và 'performance' (hiệu suất).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp như kinh doanh, thể thao hoặc giáo dục.
Phân tích từ
under-
dưới mức
prefixperformance
hiệu suất
rootTừ Điển Anh Việt