Looking up...
The company was criticized for its substandard performance in the last quarter.
Công ty đã bị chỉ trích vì hiệu suất dưới mức tiêu chuẩn trong quý cuối.
Hiệu suất hoặc chất lượng thấp hơn mức tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng được thiết lập.
The audit revealed several areas of substandard performance in the company's operations.
Kiểm toán đã phát hiện ra nhiều lĩnh vực có hiệu suất dưới mức tiêu chuẩn trong hoạt động của công ty.
Employees were trained to avoid substandard performance in customer service.
Nhân viên được đào tạo để tránh hiệu suất dưới mức tiêu chuẩn trong dịch vụ khách hàng.
Thường được sử dụng trong các báo cáo kinh doanh, đánh giá hiệu suất hoặc đánh giá chất lượng.
Thường được sử dụng trong các báo cáo kinh doanh, đánh giá hiệu suất hoặc đánh giá chất lượng.
Sử dụng cụm từ này để mô tả hiệu suất hoặc chất lượng thấp hơn mức tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng được thiết lập.
Từ 'substandard' bắt nguồn từ tiếng Anh, kết hợp từ 'sub-' (dưới) và 'standard' (tiêu chuẩn), nghĩa là 'dưới mức tiêu chuẩn'.
Thường được sử dụng trong các báo cáo kinh doanh, đánh giá hiệu suất hoặc đánh giá chất lượng.