confidence

/ˈkɒnfɪdəns/
sự tự tin

She spoke with confidence during her presentation.

Cô ấy nói với sự tự tin trong buổi trình bày của mình.


trang trọngthông thường

Sự tự tin về khả năng hoặc sự chắc chắn về một điều gì đó.

His confidence in his skills grew after years of practice.

Sự tự tin của anh ấy về kỹ năng của mình tăng lên sau nhiều năm luyện tập.

She has confidence that her team will succeed.

Cô ấy tin chắc rằng đội của cô ấy sẽ thành công.

Từ này thường được dùng để mô tả sự tự tin về bản thân hoặc sự chắc chắn về một kết quả.

Cụm từ kết hợp

have confidence intin tưởng vàogain confidencetăng cường sự tự tinlose confidencemất đi sự tự tin

Cụm từ liên quan

confidence trickcụm từ
một trò lừa đảo
confidence gamecụm từ
trò lừa đảo

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'confidence' và 'self-confidence'

'Confidence' thường được dùng để mô tả sự tự tin về một điều gì đó, trong khi 'self-confidence' đặc biệt nhấn mạnh sự tự tin về bản thân.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'confidence' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, 'confidence' thường được dùng để mô tả sự tự tin về khả năng hoặc sự chắc chắn về một kết quả.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'confidence' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'confidentia', có nghĩa là 'sự tin tưởng'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ sự tự tin cá nhân đến sự chắc chắn về một kết quả hoặc quyết định.

Phân tích từ

con-
với
prefix
+
-fidence
sự tin tưởng
root
Từ Điển Anh Việt