Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. travel by myself

travel by myself

/ˈtrævəl baɪ maɪˈsɛlf/
du lịch một mình

I prefer to travel by myself because I can set my own pace.

Tôi thích du lịch một mình vì tôi có thể tự điều chỉnh tốc độ của mình.


neutral

Du lịch mà không có người đi cùng, tự mình lên kế hoạch và thực hiện chuyến đi.

She decided to travel by herself around Europe for three months.

Cô ấy quyết định du lịch một mình vòng quanh châu Âu trong ba tháng.

Traveling by myself allows me to be spontaneous and flexible.

Du lịch một mình giúp tôi linh hoạt và tự phát hơn.

Thường dùng để nhấn mạnh sự tự do và độc lập trong chuyến đi, không phụ thuộc vào người khác.

Cụm từ kết hợp

travel by myselfdu lịch một mìnhtravel alonedu lịch một mìnhsolo traveldu lịch tự túctravel independentlydu lịch tự lập

Từ đồng nghĩa

travel alonesolo traveltravel independently

Từ trái nghĩa

travel with othersgroup travel

Cụm từ liên quan

backpackingword
du lịch bụi, du lịch với balo
wanderlustword
khao khát được du lịch, phiêu lưu
off the beaten pathcụm từ
khám phá những nơi ít người đến

Mẹo hay

Sử dụng 'travel by myself' thay vì 'travel alone'

Cả hai cụm đều có nghĩa tương tự, nhưng 'travel by myself' nhấn mạnh hơn vào sự tự chủ và độc lập, trong khi 'travel alone' chỉ đơn giản là không có người đi cùng.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'by myself' và 'on my own'

'By myself' nhấn mạnh vào hành động không có sự trợ giúp từ người khác, trong khi 'on my own' có thể bao hàm cả ý nghĩa tự lập về mặt tinh thần hoặc tài chính.

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ 'travel' (du lịch) + 'by myself' (tự mình), xuất hiện phổ biến trong tiếng Anh từ thế kỷ 20 khi khái niệm du lịch cá nhân trở nên phổ biến.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh du lịch, du lịch bụi, hoặc du lịch khám phá. Có thể thay thế bằng 'travel alone' hoặc 'solo travel' tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

travel
du lịch, đi đây đi đó
root
+
by myself
tự mình, không có sự trợ giúp từ người khác
phrase
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.