Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. tooth

tooth

/tuːθ/

Que signifie "tooth" en Vietnamese ?

răng

She brushed her teeth before going to bed.

Cô ấy lau răng trước khi đi ngủ.


Comment bien utiliser "tooth" : définitions et exemples en Vietnamese ?

◆ Nghĩa thực sự
Nói về việc làm việc bằng mọi cách có thể hoặc rất quyết liệt.
¶ Nghĩa đen
Răng và móng vuốt.
Phân tích nghĩa đen
toothrăng+nailmóng vuốt
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một con vật sử dụng răng và móng vuốt để tấn công hoặc bảo vệ mình.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc tranh luận, ai đó có thể nói: 'Tôi sẽ chiến đấu tooth and nail để bảo vệ quan điểm của mình.'
◉ Lưu ý văn hóa
Thường được dùng để mô tả sự quyết liệt và quyết tâm trong việc bảo vệ hoặc đạt được mục tiêu.
trang trọng

Một trong những phần cứng trong miệng của con người hoặc động vật, dùng để cắt, nghiền thức ăn.

The dentist checked all my teeth during the appointment.

Bác sĩ nhổ răng đã kiểm tra tất cả răng của tôi trong cuộc hẹn.

Răng là một phần quan trọng của hệ tiêu hóa, giúp nghiền thức ăn trước khi nuốt.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Một vật có hình dạng giống răng, dùng để cắt hoặc gắn vào các thiết bị.

The gear has sharp teeth to grip the other part.

Bánh răng có những răng sắc để bám vào bộ phận khác.

Trong kỹ thuật, 'tooth' có thể chỉ đến các răng của bánh răng hoặc các bộ phận tương tự.

Cụm từ kết hợp

toothbrushbàn chải răngtoothpastekẹo răngtoothacheđau răng

Từ đồng nghĩa

incisormolarcanine

Cụm từ liên quan

tooth and nailthành ngữ
bằng mọi cách có thể
long in the tooththành ngữ
già dặn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'tooth' thường được dùng ở số ít, nhưng có thể dùng ở số nhiều khi nói về nhiều răng.

Quy tắc vàng

Số ít và số nhiều

Từ 'tooth' có thể dùng ở số ít (a tooth) hoặc số nhiều (teeth) khi nói về răng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'tooth' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tōþ', có liên quan đến tiếng Đức 'Zahn' và tiếng Hà Lan 'tand'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'tooth' thường được dùng để chỉ răng của con người hoặc động vật. Trong kỹ thuật, nó có thể đề cập đến các bộ phận có hình dạng giống răng.

Phân tích từ

tooth
răng
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.