Looking up...
The government's response to the crisis was too little, too late.
Phản ứng của chính phủ trước khủng hoảng quá ít, quá muộn.
Sự can thiệp hoặc hành động xảy ra khi đã không còn hiệu quả do quá chậm trễ hoặc không đủ mạnh mẽ.
The company's apology came too little, too late to save its reputation.
Lời xin lỗi của công ty đến quá ít, quá muộn để cứu vãn danh tiếng.
The aid was too little, too late for the victims of the disaster.
Sự hỗ trợ đến với nạn nhân thảm họa quá ít, quá muộn.
Thường dùng để chỉ những hành động mang tính đối phó, không đủ quyết liệt hoặc xảy ra khi vấn đề đã trở nên nghiêm trọng.
Sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh rằng một hành động dù có thực hiện nhưng đã không còn tác dụng do xảy ra quá muộn hoặc quá yếu ớt. Thường đi kèm với các danh từ chỉ hành động như 'phản ứng', 'giúp đỡ', 'can thiệp'.
Cụm từ này KHÔNG mang nghĩa đen là 'quá ít, quá muộn' theo nghĩa vật lý. Nó luôn ám chỉ sự thất bại trong hành động mang tính biểu tượng.
Đây là cụm từ mang tính phê phán mạnh mẽ. Chỉ sử dụng khi muốn chỉ trích sự chậm trễ hoặc thiếu quyết liệt trong giải quyết vấn đề.
Xuất hiện vào thế kỷ 19 như một cách diễn đạt trực quan về sự thất bại trong hành động kịp thời. Từ 'too little' nhấn mạnh mức độ không đủ, 'too late' nhấn mạnh thời điểm trễ. Cụm từ này phản ánh quan niệm phổ biến về tầm quan trọng của sự kịp thời trong các nền văn hóa phương Tây.
Thường được dùng trong các tình huống chỉ trích sự chậm trễ trong hành động của chính phủ, tổ chức hoặc cá nhân. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen (quá ít, quá trễ) khi sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn.