toss

/tɒs/
ném, quăng

He tossed the ball to his friend.

Anh ấy ném quả bóng cho bạn mình.


thông thường

ném nhẹ hoặc quăng thứ gì đó một cách vô tư hoặc không cẩn thận

She tossed her keys onto the table.

Cô ấy quăng chìa khóa lên bàn.

Thường dùng cho hành động nhẹ nhàng, không có mục đích chính xác.

neutral

quay xổ số hoặc tung đồng xu để quyết định việc gì đó

We tossed a coin to decide who would go first.

Chúng tôi quay đồng xu để quyết định ai sẽ đi trước.

Thường dùng trong ngữ cảnh quyết định ngẫu nhiên.

thông thường

ném ai đó ra khỏi vị trí hoặc công việc (nghĩa bóng)

The company tossed out their old policies.

Công ty đã loại bỏ những chính sách cũ.

Thường dùng trong ngữ cảnh thay đổi đột ngột.

Cụm từ kết hợp

toss and turntrằn trọc, lăn qua lăn lại (khó ngủ)toss asidevứt bỏ, bỏ quatoss upquyết định nhanh chóng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

toss-upcụm từ
tình huống cân bằng, khó quyết định

Mẹo hay

Phân biệt 'toss' và 'throw'

'Toss' thường nhẹ nhàng hơn 'throw'. Ví dụ: 'toss a coin' (quay đồng xu) không mạnh bằng 'throw a ball' (ném quả bóng).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'toss' trong ngữ cảnh nhẹ nhàng

Hãy dùng 'toss' khi hành động ném không có mục đích mạnh mẽ hoặc không cần sự chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'tossian', có nguồn gốc không rõ ràng nhưng có thể liên quan đến tiếng Na Uy cổ 'tosa' (lắc, rung).

Ghi chú sử dụng

Từ 'toss' thường mang nghĩa nhẹ nhàng hơn 'throw' hoặc 'hurl'. Trong ngữ cảnh thể thao, 'toss' có thể ám chỉ hành động ném nhẹ (như trong cricket).

Từ Điển Anh Việt