levy
áp đặt, thu thuếThe government decided to levy a new tax on imported goods.
Chính phủ quyết định áp đặt một loại thuế mới đối với hàng nhập khẩu.
áp đặt (thuế, phí) một cách bắt buộc
The council voted to levy a 2% sales tax.
Hội đồng đã bỏ phiếu áp đặt mức thuế doanh thu 2%.
The king could levy troops for war.
Nhà vua có thể huy động quân đội cho chiến tranh.
Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc pháp lý, mang tính bắt buộc.
sự thu thuế, khoản thu từ thuế
The levy on alcohol was increased last year.
Khoản thu từ thuế rượu đã tăng vào năm ngoái.
Danh từ chỉ khoản thu hoặc hành động thu thuế.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'levy' và 'tax'
'Levy' là động từ chỉ hành động áp đặt thuế, trong khi 'tax' vừa là danh từ (thuế) vừa là động từ (đánh thuế). Ví dụ: 'The government levies a tax on cigarettes.' (Chính phủ áp đặt thuế thuốc lá).
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
'Levy' thường theo sau bởi tân ngữ trực tiếp (thuế, phí) và có thể có giới từ 'on' chỉ đối tượng: 'levy a fine on companies' (áp đặt phạt tiền đối với các công ty).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'levian' (nâng lên, thu thập), bắt nguồn từ tiếng Latinh 'levare' (nâng, lấy đi). Ban đầu chỉ hành động thu thập quân lính hoặc tài sản, sau mở rộng sang nghĩa thu thuế.
Ghi chú sử dụng
Động từ 'levy' thường đi kèm với danh từ chỉ khoản thu (thuế, phí) hoặc đối tượng bị áp đặt (quân đội, tài sản). Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt tùy ngữ cảnh như 'áp đặt', 'huy động', hoặc 'thu thuế'.