Looking up...
I have three apples.
Tôi có ba quả táo.
Số tự nhiên đứng sau hai và trước bốn.
Three is the number of sides in a triangle.
Ba là số cạnh của một tam giác.
Số ba thường được sử dụng trong các phép tính toán cơ bản và trong các khái niệm toán học.
Sử dụng 'three' để đếm các vật thể hoặc biểu thị số lượng, ví dụ: 'There are three books on the table.'
Đọc 'three' là /θriː/, với âm 'th' như trong 'think' và âm 'ee' như trong 'see'.
Từ 'three' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þrēo', có liên quan đến các từ trong các ngôn ngữ Germanic khác như tiếng Đức 'drei' và tiếng Hà Lan 'drie'.
Trong tiếng Anh, 'three' thường được sử dụng để đếm các vật thể hoặc biểu thị số lượng. Nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh toán học và khoa học.