Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. think of

think of

/θɪŋk ɒv/◆động từ cụm
nhớ đến, nghĩ đến

I often think of my childhood memories.

Tôi thường nhớ đến những kỷ niệm thời thơ ấu của mình.


thông thường

Để nhớ đến hoặc nghĩ đến một người, một vật, hoặc một sự kiện.

She always thinks of her family when she's away.

Cô ấy luôn nghĩ đến gia đình mình khi đi xa.

Thường được sử dụng để diễn tả sự nhớ nhung hoặc suy nghĩ về một điều gì đó.

thông thường

Để có ý định hoặc kế hoạch về một việc gì đó.

I'm thinking of buying a new car.

Tôi đang nghĩ mua một chiếc xe mới.

Thường được sử dụng để diễn tả sự định hướng hoặc kế hoạch.

Cụm từ kết hợp

think of someonenhớ đến ai đóthink of a plannghĩ đến một kế hoạch

Từ đồng nghĩa

rememberconsiderrecall

Từ trái nghĩa

forgetignore

Cụm từ liên quan

think aboutđộng từ cụm
nghĩ về
think overđộng từ cụm
nghĩ kỹ

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Sử dụng 'think of' khi muốn diễn tả sự nhớ nhung hoặc suy nghĩ về một điều gì đó, không phải khi muốn diễn tả sự quyết định hoặc hành động.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'think of' và 'think about'

'Think of' thường được sử dụng để diễn tả sự nhớ nhung hoặc suy nghĩ về một điều gì đó một cách nhanh chóng, trong khi 'think about' thường được sử dụng để diễn tả sự suy nghĩ kỹ hơn về một vấn đề.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'think' (nghĩ) và 'of' (về), có nghĩa là nghĩ về hoặc nhớ đến.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để diễn tả sự nhớ nhung hoặc suy nghĩ về một điều gì đó.

Phân tích từ

think
nghĩ
root
+
of
về
preposition
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.