recall

/rɪˈkɔːl/
nhớ lại

She tried to recall her childhood memories.

Cô ấy cố gắng nhớ lại những kỷ niệm thời thơ ấu của mình.


thông thường

Nhớ lại, hồi tưởng lại thông tin hoặc sự kiện đã xảy ra trước đây.

I can't recall his name right now.

Tôi không nhớ tên anh ấy lúc này.

The machine automatically recalls the last saved settings.

Máy tự động hồi phục lại các thiết lập đã lưu cuối cùng.

Thường dùng để nhắc lại thông tin đã học hoặc trải nghiệm đã qua.

Kinh doanh
trang trọng

Hồi phục, thu hồi sản phẩm do lỗi hoặc vấn đề chất lượng.

The company recalled all defective products from the market.

Công ty đã thu hồi tất cả sản phẩm bị lỗi ra khỏi thị trường.

Dùng trong lĩnh vực kinh doanh, đặc biệt là quản lý chất lượng sản phẩm.

Cụm từ kết hợp

recall from memorynhớ lại từ trí nhớrecall a productthu hồi sản phẩmrecall a meetingtriệu tập một cuộc họp

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

recall to mindcụm từ
nhớ lại trong trí óc
recall electioncụm từ
bầu cử hồi hương

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'recall' khi dùng như danh từ có thể có nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Động từ vs Danh từ

Khi dùng như động từ, 'recall' thường liên quan đến việc nhớ lại hoặc thu hồi. Khi dùng như danh từ, nó có thể liên quan đến sự hồi tưởng hoặc thu hồi sản phẩm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'recallare' (gọi lại, triệu tập lại).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'recall' có thể dùng như động từ hoặc danh từ. Khi dùng như danh từ, nó có thể có nghĩa là 'sự hồi tưởng' hoặc 'sự thu hồi sản phẩm'.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-call
gọi
root
Từ Điển Anh Việt