think small

/θɪŋk smɔːl/
những ý tưởng nhỏ

To innovate, we need to think small and focus on incremental improvements.

Để đổi mới, chúng ta cần nghĩ về những ý tưởng nhỏ và tập trung vào những cải tiến nhỏ nhặt.


thông thường

Nghĩ về những ý tưởng nhỏ, giải pháp đơn giản hoặc các cải tiến nhỏ nhặt thay vì những dự án lớn.

The company encourages employees to think small and experiment with new ideas.

Công ty khuyến khích nhân viên nghĩ về những ý tưởng nhỏ và thử nghiệm với những ý tưởng mới.

Thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh hoặc sáng tạo để nhấn mạnh vào sự linh hoạt và khả năng thích ứng.

Cụm từ kết hợp

think bignhững ý tưởng lớnsmall stepsnhững bước nhỏ

Cụm từ liên quan

think outside the boxcụm từ
những ý tưởng sáng tạo
small is beautifulcụm từ
những điều nhỏ cũng có giá trị

Mẹo hay

Áp dụng trong công việc

Khi gặp vấn đề phức tạp, hãy nghĩ về những giải pháp nhỏ và thực hiện từng bước một.

Quy tắc vàng

Giá trị của những thay đổi nhỏ

Những thay đổi nhỏ có thể dẫn đến những kết quả lớn nếu được thực hiện liên tục và một cách hệ thống.

Nguồn gốc từ

Khái niệm này bắt nguồn từ triết lý quản lý và sáng tạo, nhấn mạnh vào giá trị của những thay đổi nhỏ nhưng có tác động lớn.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh, sáng tạo hoặc quản lý dự án để khuyến khích sự linh hoạt và khả năng thích ứng.

Phân tích từ

think
nghĩ
root
+
small
nhỏ
adjective
Từ Điển Anh Việt