the last straw
giọt nước tràn lyI put up with his lateness for months, but his forgetting our anniversary was the last straw.
Tôi đã chịu đựng sự chậm trễ của anh ấy trong nhiều tháng, nhưng việc anh ấy quên mất ngày kỷ niệm của chúng tôi chính là giọt nước tràn ly.
sự việc cuối cùng khiến ai đó không thể chịu đựng thêm nữa
After years of his laziness, the last straw was when he didn’t even try to find a job.
Sau nhiều năm lười biếng của anh ấy, giọt nước tràn ly là khi anh ấy thậm chí còn không cố gắng tìm việc làm.
Thường dùng để chỉ một sự kiện nhỏ nhưng xảy ra sau nhiều điều tồi tệ khác, khiến người ta quyết định chấm dứt mối quan hệ hoặc hành động.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống nào?
Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng một sự việc nhỏ nhưng xảy ra sau nhiều điều tồi tệ khác đã khiến ai đó quyết định dừng lại hoặc rời bỏ. Ví dụ: 'Cô ấy đã tha thứ cho anh ấy nhiều lần, nhưng lần cuối anh ấy nói dối cô ấy thì đó chính là giọt nước tràn ly.'
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn nghĩa đen và nghĩa bóng
Nghĩa đen của 'the last straw' là 'giọt rơm cuối cùng', nhưng nghĩa bóng trong tiếng Anh (và tiếng Việt) là 'sự việc nhỏ cuối cùng khiến mọi chuyện vượt quá giới hạn'. Không dùng theo nghĩa đen.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ câu chuyện ngụ ngôn về một con lạc đà chở quá nặng, khi thêm một giọt cuối cùng vào đống hàng hóa cũng khiến lưng nó gãy. Cụm từ xuất hiện từ thế kỷ 18, trở nên phổ biến trong tiếng Anh vào thế kỷ 19.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, khi ai đó đã chịu đựng đủ thứ rồi và không thể tha thứ hay chấp nhận thêm nữa. Không dùng cho tình huống tích cực.