Looking up...
In this company, the junior intern seems to be the one making all the decisions—the tail wags the dog.
Trong công ty này, người thực tập sinh cấp thấp dường như là người ra quyết định tất cả—chó đuôi lái chó.
Một tình huống khi một phần nhỏ, yếu kém hoặc không quan trọng trong một hệ thống hoặc tổ chức có thể kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến phần lớn hoặc quan trọng hơn.
The marketing team's intern suggested a campaign idea that the CEO loved, proving that the tail wags the dog here.
Một thực tập sinh trong bộ phận marketing đã đề xuất một ý tưởng chiến dịch mà CEO rất thích, chứng tỏ chó đuôi lái chó ở đây.
In some families, the youngest child seems to control the parents—the tail wags the dog.
Trong một số gia đình, con nhỏ nhất dường như kiểm soát bố mẹ—chó đuôi lái chó.
Thường dùng để chỉ tình huống bất thường hoặc hài hước khi một phần nhỏ hoặc yếu móc nối có ảnh hưởng lớn hơn phần lớn.
Thường dùng để chỉ tình huống bất thường hoặc hài hước khi một phần nhỏ hoặc yếu móc nối có ảnh hưởng lớn hơn phần lớn.
Nguồn gốc từ cách hành động của một con chó, khi đuôi của nó (phần nhỏ) có thể làm cho toàn thân (phần lớn) di chuyển.
Thường dùng để chỉ tình huống bất thường hoặc hài hước khi một phần nhỏ hoặc yếu móc nối có ảnh hưởng lớn hơn phần lớn.