Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. the tail wags the dog

the tail wags the dog

/ðə teɪl wæɡz ðə dɔɡ/◆thành ngữ
sự ngược lại thường lệ, khi phần nhỏ hoặc yếu móc nối điều khiển phần lớn hoặc mạnh hơn

In this company, the junior intern seems to be the one making all the decisions—the tail wags the dog.

Trong công ty này, người thực tập sinh cấp thấp dường như là người ra quyết định tất cả—chó đuôi lái chó.


◆ Nghĩa thực sự
Một tình huống khi một phần nhỏ, yếu kém hoặc không quan trọng trong một hệ thống hoặc tổ chức có thể kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến phần lớn hoặc quan trọng hơn.
¶ Nghĩa đen
Đuôi của con chó lái con chó
Phân tích nghĩa đen
the tailđuôi+wagslắc+the dogcon chó
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một con chó với đuôi lắc mạnh đến mức nó có thể kiểm soát toàn thân con chó.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp công ty, một thực tập sinh cấp thấp đề xuất một ý tưởng mà CEO rất thích, dẫn đến việc quyết định của CEO được thay đổi theo ý kiến của thực tập sinh.
◉ Lưu ý văn hóa
Nguồn gốc từ cách hành động của một con chó, khi đuôi của nó (phần nhỏ) có thể làm cho toàn thân (phần lớn) di chuyển. Trong văn hóa phương Tây, điều này thường được dùng để chỉ tình huống bất thường hoặc hài hước khi một phần nhỏ hoặc yếu móc nối có ảnh hưởng lớn hơn phần lớn.
thông thường

Một tình huống khi một phần nhỏ, yếu kém hoặc không quan trọng trong một hệ thống hoặc tổ chức có thể kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến phần lớn hoặc quan trọng hơn.

The marketing team's intern suggested a campaign idea that the CEO loved, proving that the tail wags the dog here.

Một thực tập sinh trong bộ phận marketing đã đề xuất một ý tưởng chiến dịch mà CEO rất thích, chứng tỏ chó đuôi lái chó ở đây.

In some families, the youngest child seems to control the parents—the tail wags the dog.

Trong một số gia đình, con nhỏ nhất dường như kiểm soát bố mẹ—chó đuôi lái chó.

Thường dùng để chỉ tình huống bất thường hoặc hài hước khi một phần nhỏ hoặc yếu móc nối có ảnh hưởng lớn hơn phần lớn.

Từ đồng nghĩa

the little guy calls the shotsthe underdog takes control

Từ trái nghĩa

the dog wags its tailthe leader leads

Cụm từ liên quan

the dog wags its tailthành ngữ
tình huống bình thường khi phần lớn kiểm soát phần nhỏ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh hài hước

Thường dùng để chỉ tình huống bất thường hoặc hài hước khi một phần nhỏ hoặc yếu móc nối có ảnh hưởng lớn hơn phần lớn.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cách hành động của một con chó, khi đuôi của nó (phần nhỏ) có thể làm cho toàn thân (phần lớn) di chuyển.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ tình huống bất thường hoặc hài hước khi một phần nhỏ hoặc yếu móc nối có ảnh hưởng lớn hơn phần lớn.

Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.