Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. the decision is yours

the decision is yours

/ðə dɪˈsɪʒən ɪz jɔːrz/
quyết định này thuộc về bạn

The decision is yours to make.

Quyết định này thuộc về bạn để làm.


thông thường

Câu nói dùng để nhượng quyền quyết định cho người khác, cho họ tự chọn hoặc tự quyết định.

You can choose to accept or reject the offer—the decision is yours.

Bạn có thể chọn chấp nhận hoặc từ chối đề nghị—quyết định này thuộc về bạn.

Thường dùng trong các tình huống cần người khác tự quyết định, đặc biệt là khi bạn không muốn can thiệp.

Cụm từ kết hợp

the choice is yourslựa chọn này thuộc về bạnthe final decision is yoursquyết định cuối cùng thuộc về bạn

Từ đồng nghĩa

it's up to youyou decideyou have the final say

Từ trái nghĩa

I'll decide for youI'll make the choice

Cụm từ liên quan

it's up to youcụm từ
quyết định này thuộc về bạn
you decidecụm từ
bạn quyết định

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống quan trọng

Câu này thường dùng khi bạn muốn nhượng quyền quyết định cho người khác, đặc biệt là trong các tình huống quan trọng hoặc cần trách nhiệm.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng khi bạn muốn can thiệp

Nếu bạn muốn can thiệp hoặc đưa ra quyết định, hãy tránh sử dụng câu này.

Nguồn gốc từ

Câu nói được hình thành từ các từ cơ bản trong tiếng Anh, không có nguồn gốc đặc biệt.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần nhượng quyền quyết định cho người khác, đặc biệt là khi bạn muốn tránh can thiệp hoặc muốn người khác tự chịu trách nhiệm.

Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.