Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. the ball is in your court

the ball is in your court

/ðə bɔːl ɪz ɪn jɔː kɔːt/◆thành ngữ
lúc phải bạn quyết định

After the proposal, the ball is in your court.

Sau khi đề xuất, lúc phải bạn quyết định rồi.


◆ Nghĩa thực sự
Biểu thị rằng lúc phải người khác quyết định hoặc hành động tiếp theo.
¶ Nghĩa đen
Quả bóng đang ở sân của bạn.
Phân tích nghĩa đen
the ballquả bóng+is inđang ở+your courtsân của bạn
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một trận bóng chày, khi quả bóng được đánh ra và người chơi đối phương phải phản ứng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc thảo luận kinh doanh, sau khi bạn đã đưa ra một đề xuất, bạn có thể nói 'the ball is in your court' để biểu thị rằng lúc phải đối phương quyết định tiếp theo.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này có nguồn gốc từ bóng chày, một môn thể thao phổ biến ở Mỹ, và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh để biểu thị trách nhiệm hoặc quyết định.
thông thường

Biểu thị rằng lúc phải người khác quyết định hoặc hành động tiếp theo trong một tình huống nào đó.

I've sent you the contract; the ball is in your court now.

Tôi đã gửi cho bạn hợp đồng; lúc phải bạn quyết định rồi.

She proposed to him, and now the ball is in his court.

Cô ấy đã cầu hôn anh ấy, và bây giờ lúc phải anh ấy quyết định.

Thường dùng trong các tình huống kinh doanh, quan hệ cá nhân, hoặc các cuộc thảo luận.

Từ đồng nghĩa

it's your turnit's up to youthe decision is yours

Cụm từ liên quan

the ball is in your courtthành ngữ
Lúc phải bạn quyết định

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống chính thức

Bạn có thể dùng cụm từ này trong các cuộc thảo luận kinh doanh hoặc các tình huống yêu cầu quyết định.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ bóng chày, khi quả bóng được đánh ra và người chơi đối phương phải phản ứng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống yêu cầu người khác phải quyết định hoặc hành động tiếp theo.

Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.