Looking up...
After the proposal, the ball is in your court.
Sau khi đề xuất, lúc phải bạn quyết định rồi.
Biểu thị rằng lúc phải người khác quyết định hoặc hành động tiếp theo trong một tình huống nào đó.
I've sent you the contract; the ball is in your court now.
Tôi đã gửi cho bạn hợp đồng; lúc phải bạn quyết định rồi.
She proposed to him, and now the ball is in his court.
Cô ấy đã cầu hôn anh ấy, và bây giờ lúc phải anh ấy quyết định.
Thường dùng trong các tình huống kinh doanh, quan hệ cá nhân, hoặc các cuộc thảo luận.
Bạn có thể dùng cụm từ này trong các cuộc thảo luận kinh doanh hoặc các tình huống yêu cầu quyết định.
Nguồn gốc từ bóng chày, khi quả bóng được đánh ra và người chơi đối phương phải phản ứng.
Thường dùng trong các tình huống yêu cầu người khác phải quyết định hoặc hành động tiếp theo.