tend
chăm sóc, quan tâmShe tends to the garden every morning.
Cô ấy chăm sóc vườn mỗi buổi sáng.
Chăm sóc, quan tâm hoặc làm cho điều gì đó được giữ gìn tốt.
The nurse tends to the patients with care.
Y tá chăm sóc bệnh nhân với sự chăm chỉ.
Thường dùng với động từ 'to' hoặc 'for' để chỉ đối tượng được chăm sóc.
Có xu hướng làm điều gì đó, thường xuyên hoặc theo một mẫu nhất định.
He tends to be late for meetings.
Anh ấy thường đến muộn các cuộc họp.
Dùng để mô tả thói quen hoặc xu hướng của một người.
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'tend to' và 'tend for'
'Tend to' thường dùng để chỉ xu hướng hoặc thói quen, còn 'tend for' dùng để chỉ việc chăm sóc cho một đối tượng cụ thể.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'tend to' và 'tend for'
'Tend to' thường dùng để nói về xu hướng hoặc thói quen, ví dụ: 'She tends to be quiet.' (Cô ấy thường im lặng). 'Tend for' dùng để nói về việc chăm sóc, ví dụ: 'He tends for the garden.' (Anh ấy chăm sóc vườn).
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'tenden', có nghĩa là 'cố gắng, cố gắng làm gì đó'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'tend' có thể dùng với 'to' hoặc 'for' để chỉ đối tượng được chăm sóc hoặc quan tâm. Ví dụ: 'tend to the children' hoặc 'tend for the garden'.