tendency
khuynh hướngShe has a tendency to procrastinate before exams.
Cô ấy có khuynh hướng trì hoãn trước khi thi.
xu hướng tự nhiên hoặc thường xuyên xảy ra của một hành động, sự việc, hoặc tính cách
There is a growing tendency for people to work remotely.
Có xu hướng ngày càng nhiều người làm việc từ xa.
The tendency of the market is unpredictable this year.
Khuynh hướng của thị trường năm nay thật khó đoán.
Thường dùng trong ngữ cảnh phân tích hành vi, xu hướng xã hội, hoặc đặc điểm cá nhân.
sự nghiêng về một quan điểm hoặc hành động cụ thể
His tendency towards optimism helped him overcome challenges.
Khuynh hướng lạc quan của anh ấy giúp anh vượt qua thử thách.
Dùng trong ngữ cảnh tâm lý học hoặc phân tích tính cách.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'tendency' và 'trend'
'Tendency' nhấn mạnh vào hành vi, tính cách hoặc đặc điểm cá nhân, trong khi 'trend' thường chỉ xu hướng rộng hơn trong xã hội hoặc thị trường. Ví dụ: 'tendency to procrastinate' (khuynh hướng trì hoãn) khác với 'trend of remote work' (xu hướng làm việc từ xa).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'tendency' trong phân tích
Từ này thường xuất hiện trong các báo cáo phân tích, nghiên cứu khoa học, hoặc bình luận xã hội. Ví dụ: 'The study reveals a tendency among young adults to prioritize work-life balance.'
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *tendentia*, dạng danh từ của *tendere* (nghĩa là 'duỗi ra, hướng tới'). Được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 17.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường mang nghĩa trung lập, không đánh giá. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực lẫn tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh.