tendency

/ˈtɛn.dən.si/
khuynh hướng

She has a tendency to procrastinate before exams.

Cô ấy có khuynh hướng trì hoãn trước khi thi.


trang trọng

xu hướng tự nhiên hoặc thường xuyên xảy ra của một hành động, sự việc, hoặc tính cách

There is a growing tendency for people to work remotely.

Có xu hướng ngày càng nhiều người làm việc từ xa.

The tendency of the market is unpredictable this year.

Khuynh hướng của thị trường năm nay thật khó đoán.

Thường dùng trong ngữ cảnh phân tích hành vi, xu hướng xã hội, hoặc đặc điểm cá nhân.

trang trọng

sự nghiêng về một quan điểm hoặc hành động cụ thể

His tendency towards optimism helped him overcome challenges.

Khuynh hướng lạc quan của anh ấy giúp anh vượt qua thử thách.

Dùng trong ngữ cảnh tâm lý học hoặc phân tích tính cách.

Cụm từ kết hợp

have a tendency tocó khuynh hướng làm gìmarket tendencyxu hướng thị trườngsocial tendencyxu hướng xã hội

Cụm từ liên quan

tendency to do somethingcụm từ
khuynh hướng làm việc gì

Mẹo hay

Phân biệt 'tendency' và 'trend'

'Tendency' nhấn mạnh vào hành vi, tính cách hoặc đặc điểm cá nhân, trong khi 'trend' thường chỉ xu hướng rộng hơn trong xã hội hoặc thị trường. Ví dụ: 'tendency to procrastinate' (khuynh hướng trì hoãn) khác với 'trend of remote work' (xu hướng làm việc từ xa).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'tendency' trong phân tích

Từ này thường xuất hiện trong các báo cáo phân tích, nghiên cứu khoa học, hoặc bình luận xã hội. Ví dụ: 'The study reveals a tendency among young adults to prioritize work-life balance.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *tendentia*, dạng danh từ của *tendere* (nghĩa là 'duỗi ra, hướng tới'). Được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 17.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang nghĩa trung lập, không đánh giá. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực lẫn tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

tend-
hướng tới, duỗi ra (từ tiếng Latin *tendere*)
root
+
-ency
hậu tố tạo danh từ chỉ trạng thái hoặc tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt