Looking up...
She has a natural talent for music.
Cô ấy có tài năng thiên bẩm về âm nhạc.
Kỹ năng, năng lực hoặc tài năng đặc biệt của một người trong một lĩnh vực nhất định.
His talent for painting was discovered when he was just a child.
Tài năng về hội họa của anh ấy được phát hiện khi anh còn nhỏ.
The company values talent and creativity in its employees.
Công ty đánh giá cao tài năng và sáng tạo của nhân viên.
Từ này thường dùng để chỉ khả năng đặc biệt hoặc năng lực xuất chúng của một người trong một lĩnh vực nhất định.
Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, 'talent' thường dùng để chỉ năng lực hoặc kỹ năng của một người trong lĩnh vực làm việc của họ. Ví dụ: 'The company is looking for new talent to join the team.'
'Talent' thường dùng để chỉ năng lực hoặc kỹ năng thiên bẩm, trong khi 'skill' thường dùng để chỉ kỹ năng được học hoặc phát triển qua thời gian. Ví dụ: 'She has a talent for music' (Cô ấy có tài năng thiên bẩm về âm nhạc) vs. 'She has good skills in playing the piano' (Cô ấy có kỹ năng chơi piano tốt).
Từ gốc Latin 'talentum', có nghĩa là 'cân bạc' hoặc 'tài sản', sau này phát triển nghĩa về 'tài năng' trong tiếng Anh.
Từ 'talent' thường dùng để chỉ khả năng đặc biệt hoặc năng lực xuất chúng của một người trong một lĩnh vực nhất định. Nó cũng có thể dùng để chỉ một nhóm người có năng lực đặc biệt trong một lĩnh vực nhất định, như 'talent pool' (nguồn tài năng).