talented
có tài năngShe is a talented musician.
Cô ấy là một nhạc sĩ tài năng.
Có năng khiếu hoặc kỹ năng cao trong một lĩnh vực nhất định.
He is a talented artist who can paint beautiful landscapes.
Anh ấy là một nghệ sĩ tài năng có thể vẽ những cảnh đẹp.
The company values talented employees who can innovate.
Công ty đánh giá cao những nhân viên tài năng có thể sáng tạo.
Thường dùng để mô tả khả năng đặc biệt trong nghệ thuật, khoa học, thể thao hoặc các lĩnh vực khác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'talented' thường dùng để mô tả khả năng đặc biệt trong một lĩnh vực nhất định, không dùng để miêu tả người có nhiều tài năng chung.
Quy tắc vàng
Từ vựng liên quan
Có thể kết hợp với các từ như 'artist', 'student', 'individual' để tạo thành cụm từ phổ biến.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'talent' (tài năng) + hậu tố '-ed' (được miêu tả).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để miêu tả người có khả năng đặc biệt trong một lĩnh vực nhất định. Có thể dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc thông tục.