take the fall
chịu trách nhiệm thay cho người khácThe junior employee took the fall for the manager's mistake.
Nhân viên cấp dưới đã chịu trách nhiệm thay cho lỗi của quản lý.
Chịu trách nhiệm hoặc bị trừng phạt thay cho người khác, thường là người có quyền lực hơn.
The CEO made the intern take the fall for the financial scandal.
Giám đốc điều hành đã khiến thực tập sinh chịu trách nhiệm thay cho vụ scandal tài chính.
Thường được sử dụng trong bối cảnh công việc hoặc pháp lý.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong bối cảnh pháp lý
Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó bị buộc phải chịu trách nhiệm thay cho người khác, đặc biệt trong trường hợp vi phạm pháp luật.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong bối cảnh thân mật
Cụm từ này không được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc trong các tình huống không liên quan đến trách nhiệm pháp lý hoặc công việc.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về việc 'rơi xuống' (fall) khi bị trừng phạt.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong bối cảnh công việc hoặc pháp lý, đặc biệt khi ai đó bị buộc phải chịu trách nhiệm thay cho người khác.