take the bull by the horns

/teɪk ðə bʊl baɪ ðə hɔːrns/◆thành ngữ
đối mặt thẳng thắn

Instead of avoiding the problem, she decided to take the bull by the horns and confront it directly.

Thay vì tránh né vấn đề, cô ấy quyết định đối mặt thẳng thắn và giải quyết nó trực tiếp.


◆ Nghĩa thực sự
đối mặt trực tiếp với một tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm thay vì né tránh
Nghĩa đen
nắm lấy sừng của con bò
Phân tích nghĩa đen
takecầm, nắm+the bullcon bò mộng+by the hornsbằng sừng
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người dũng cảm nắm chặt sừng của một con bò mộng hung dữ nhằm kiểm soát nó, tượng trưng cho sự dũng cảm đối mặt với khó khăn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một nhân viên phát hiện ra sai lầm trong dự án nhưng sợ báo cáo với cấp trên. Đồng nghiệp khuyên: 'Take the bull by the horns and tell your boss before it gets worse.'
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh quan niệm phổ biến trong văn hóa phương Tây về sự dũng cảm đối mặt với thử thách. Nó cũng xuất hiện trong nhiều tác phẩm văn học và phim ảnh như một biểu tượng của sự quyết đoán.
thông thường

đối mặt trực tiếp với một tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm thay vì né tránh

He knew he had to take the bull by the horns and tell his boss about the mistake.

Anh ấy biết mình phải đối mặt trực tiếp với ông chủ về sai lầm đó.

Taking the bull by the horns is the only way to solve this issue.

Đối mặt thẳng thắn là cách duy nhất để giải quyết vấn đề này.

Thường được sử dụng trong bối cảnh công việc hoặc cuộc sống cá nhân khi phải giải quyết một vấn đề nan giải.

Cụm từ kết hợp

take the bull by the hornsđối mặt thẳng thắn

Cụm từ liên quan

grab the bull by the hornsthành ngữ
biến thể của 'take the bull by the horns', có cùng nghĩa
face the musicthành ngữ
đối mặt với hậu quả của hành động của mình

Mẹo hay

Khi nào sử dụng?

Sử dụng cụm từ này khi muốn khuyến khích ai đó đối mặt trực tiếp với một vấn đề khó khăn thay vì né tránh. Thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là trong công việc.

Quy tắc vàng

Không hiểu theo nghĩa đen

Cụm từ này mang nghĩa bóng, không liên quan đến việc vật lý với một con bò. Hãy tập trung vào nghĩa 'đối mặt trực tiếp với khó khăn'.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc xuất phát từ hình ảnh vật lộn với một con bò mộng hung dữ bằng cách nắm chặt sừng của nó. Cụm từ này đã xuất hiện từ thế kỷ 18 trong tiếng Anh, ban đầu được ghi nhận trong tác phẩm 'The Life and Death of Mr. Badman' (1680) của John Bunyan.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực, thể hiện sự dũng cảm và quyết tâm. Không nên hiểu theo nghĩa đen là vật lộn với một con bò.

Từ Điển Anh Việt