Looking up...
She approached the problem with a systematic method.
Cô ấy giải quyết vấn đề theo cách hệ thống hóa.
Được tổ chức hoặc thực hiện theo một hệ thống rõ ràng và có phương pháp.
The company implemented a systematic approach to quality control.
Công ty đã áp dụng một phương pháp kiểm soát chất lượng có hệ thống.
Thường dùng để mô tả cách tiếp cận có tổ chức và có phương pháp.
Từ này thường dùng trong các lĩnh vực như khoa học, kinh doanh hoặc quản lý để mô tả các quá trình có tổ chức.
Từ gốc từ tiếng Hy Lạp 'systema' (hệ thống) + hậu tố '-ic' (thuộc về).
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật để mô tả các quá trình hoặc phương pháp có tổ chức.