TikTok
ứng dụng chia sẻ video ngắnShe became famous after her dance video went viral on TikTok.
Cô ấy trở nên nổi tiếng sau khi video nhảy của cô lan truyền trên TikTok.
ứng dụng mạng xã hội cho phép người dùng tạo, chia sẻ và xem video ngắn (thường từ 15 giây đến 10 phút).
TikTok has become a popular platform for creators to showcase their talents.
TikTok đã trở thành một nền tảng phổ biến cho các tác giả trình bày tài năng của họ.
TikTok được mua lại bởi ByteDance và ban đầu được gọi là Douyin ở Trung Quốc.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Từ vựng liên quan
TikTok thường được kết hợp với các thuật ngữ như 'viral', 'trend', và 'challenge'.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
TikTok là một tên riêng, nên phải viết hoa chữ cái đầu.
Nguồn gốc từ
Tên được tạo ra từ sự kết hợp của 'tick' (đồng hồ) và 'tok' (lấy cảm hứng từ 'talk').
Ghi chú sử dụng
TikTok ban đầu được phát triển ở Trung Quốc với tên Douyin trước khi được giới thiệu trên thị trường quốc tế.