synthesis

/ˈsɪnθəsɪs/
sự tổng hợp

The scientist conducted a synthesis of the research data.

Nhà khoa học đã tiến hành tổng hợp dữ liệu nghiên cứu.


chung

Sự kết hợp các thành phần khác nhau thành một toàn thể mới hoặc một kết quả thống nhất.

The book provides a synthesis of different philosophical theories.

Cuốn sách cung cấp một tổng hợp của các lý thuyết triết học khác nhau.

Thường được sử dụng trong khoa học, triết học và nghệ thuật.

chuyên ngành

Trong hóa học, quá trình kết hợp các phân tử đơn giản thành phân tử phức tạp hơn.

The chemical synthesis of proteins involves complex reactions.

Qua trình tổng hợp hóa học của protein liên quan đến các phản ứng phức tạp.

Trong lĩnh vực hóa học, thuật ngữ này đặc biệt quan trọng.

Cụm từ kết hợp

synthesis of datatổng hợp dữ liệuchemical synthesistổng hợp hóa họcsynthesis of ideastổng hợp ý tưởng

Cụm từ liên quan

syntheticadjective
tạo ra bằng cách tổng hợp
synthesizeverb
tổng hợp

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

Trong hóa học, 'synthesis' thường đề cập đến quá trình tạo ra các phân tử phức tạp từ các phân tử đơn giản.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'synthesis' và 'analysis'

'Synthesis' là quá trình kết hợp các thành phần, còn 'analysis' là quá trình phân tích các thành phần.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'synthesis', có nghĩa là 'kết hợp, tổng hợp'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, triết học và nghệ thuật để mô tả quá trình kết hợp các thành phần khác nhau.

Phân tích từ

syn-
together
prefix
+
-thesis
placing
suffix
Từ Điển Anh Việt