supply
cung cấpThe company needs to increase its supply of raw materials.
Công ty cần tăng cung cấp nguyên liệu thô.
Số lượng hàng hóa hoặc dịch vụ có sẵn để bán hoặc sử dụng.
The store has a limited supply of the new product.
Cửa hàng có số lượng hạn chế của sản phẩm mới.
Thường dùng để chỉ nguồn cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ.
Sự cung cấp hoặc đưa ra một thứ gì đó.
The hospital is struggling to supply enough medical equipment.
Bệnh viện đang gặp khó khăn trong việc cung cấp đủ thiết bị y tế.
Dùng như một động từ để chỉ hành động cung cấp.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'supply' như danh từ
Khi dùng như danh từ, 'supply' thường đi kèm với 'of' để chỉ loại hàng hóa hoặc dịch vụ. Ví dụ: 'The supply of water is limited.' (Nguồn cung cấp nước là hạn chế.)
Sử dụng 'supply' như động từ
Khi dùng như động từ, 'supply' thường đi kèm với một tân ngữ. Ví dụ: 'The company supplies electronic components.' (Công ty cung cấp linh kiện điện tử.)
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'supply' và 'demand'
'Supply' chỉ nguồn cung cấp, còn 'demand' chỉ nhu cầu. Hai từ này thường được sử dụng cùng nhau trong kinh tế học để giải thích thị trường.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'supplyre', có nghĩa là 'bổ sung, cung cấp'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'supply' có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi dùng như danh từ, nó thường đi kèm với 'of' để chỉ loại hàng hóa hoặc dịch vụ. Khi dùng như động từ, nó thường đi kèm với một tân ngữ.