shortage
thiếu hụtThere is a shortage of water in the region.
Khu vực này đang thiếu hụt nước.
trang trọng
Sự thiếu hụt, không đủ số lượng cần thiết của một thứ gì đó.
The country faces a shortage of medical supplies.
Quốc gia đang đối mặt với sự thiếu hụt nguồn cung y tế.
Thường đi kèm với giới từ "of" (shortage of).
Cụm từ kết hợp
shortage ofthiếu hụt (của)shortage inthiếu hụt (trong)
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Preposition tip
Cấu trúc thường dùng là "shortage of + noun".
Quy tắc vàng
Rule of countability
Khi nói về "shortage", luôn dùng "of" và danh từ sau nó có thể là đếm được hoặc không đếm được.
Nguồn gốc từ
Từ "short" (ngắn, thiếu) + hậu tố "-age" (sự...), xuất hiện vào cuối thế kỷ 16.
Ghi chú sử dụng
Dùng để chỉ tình trạng không đủ, thường kèm theo danh từ đếm được hoặc không đếm được, ví dụ: "shortage of food", "shortage in labor".
Từ Điển Anh Việt