inventory

/ˈɪn.vən.tɔː.ri/
danh mục hàng hóa

The store took inventory of all its products.

Cửa hàng đã kiểm kê tất cả sản phẩm của mình.


trang trọng

Danh sách chi tiết các mặt hàng hoặc tài sản của một doanh nghiệp hoặc cá nhân.

The company conducted a yearly inventory to assess its stock.

Công ty đã tiến hành kiểm kê hàng năm để đánh giá kho hàng của mình.

Thường được sử dụng trong quản lý kinh doanh và tài chính.

trang trọng

Tổng số các mặt hàng hoặc tài sản có sẵn.

The inventory of the warehouse was depleted after the holiday season.

Kho hàng của kho bãi đã bị cạn kiệt sau mùa lễ.

Dùng để mô tả số lượng hàng hóa hoặc tài sản có sẵn.

Cụm từ kết hợp

take inventorykiểm kê hànginventory managementquản lý kho hànginventory controlkiểm soát kho hàng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

take inventorycụm từ
kiểm kê hàng
inventory managementcụm từ
quản lý kho hàng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'inventory' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và quản lý kho hàng, không nên sử dụng trong các ngữ cảnh thông thường.

Quy tắc vàng

Dùng trong quản lý kho

'Inventory' thường được sử dụng để mô tả danh sách chi tiết các mặt hàng hoặc tài sản của một doanh nghiệp hoặc cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'inventory' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'inventaire', từ tiếng Latinh 'inventarium', có nghĩa là 'danh sách các vật phẩm'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'inventory' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và quản lý kho hàng. Trong tiếng Việt, từ 'danh mục hàng hóa' hoặc 'kho hàng' thường được sử dụng để diễn tả ý nghĩa tương tự.

Phân tích từ

in-
vào, trong
prefix
+
-vent
bán ra, bán
root
+
-ory
đối tượng hoặc hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt