Looking up...
The company's profits increased substantially this year.
Doanh thu của công ty đã tăng đáng kể trong năm nay.
Đáng kể, lớn, nhiều hoặc nhiều hơn đáng kể
The new policy will substantially reduce costs.
Chính sách mới sẽ giảm đáng kể chi phí.
Her performance was substantially better than last time.
Hiệu suất của cô ấy tốt hơn đáng kể so với lần trước.
Thường dùng để mô tả sự thay đổi lớn hoặc sự khác biệt đáng kể.
Từ này thường dùng trong văn bản chính thức hoặc báo cáo để mô tả sự thay đổi lớn.
Từ gốc Latin 'substantia' (vật chất, thực chất) + hậu tố '-ally' (tính từ thành trạng từ).
Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt lớn.