greatly
rất nhiềuShe was greatly surprised by the news.
Cô ấy rất ngạc nhiên với tin tức đó.
chung
Một cách rất lớn hoặc đáng kể
The project greatly improved our efficiency.
Dự án đã cải thiện hiệu suất của chúng tôi rất nhiều.
Dùng để mô tả sự thay đổi, sự khác biệt hoặc mức độ lớn
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong văn nói
Trong cuộc trò chuyện, 'greatly' thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ của một hành động hoặc sự thay đổi.
Nguồn gốc từ
Từ 'great' (to lớn) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ)
Ghi chú sử dụng
Dùng để nhấn mạnh mức độ của một hành động hoặc sự thay đổi
Phân tích từ
great
to lớn
root-ly
tính từ thành trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt