stiff
cứng, không linh hoạtMy legs were stiff after sitting for so long.
Chân tôi bị cứng sau khi ngồi lâu như vậy.
không mềm dẻo, khó uốn cong, không linh hoạt về thể chất
The new shoes are too stiff to wear comfortably.
Đôi giày mới quá cứng để đi thoải mái.
His muscles felt stiff after the workout.
Cơ bắp của anh ấy cảm thấy cứng sau buổi tập.
Thường dùng để miêu tả vật thể (ví dụ: giấy, vải, da) hoặc bộ phận cơ thể sau khi vận động quá nhiều.
không linh hoạt trong suy nghĩ, bảo thủ, không dễ thay đổi quan điểm
The company has a stiff policy against remote work.
Công ty có chính sách cứng nhắc chống lại làm việc từ xa.
Thường dùng để chỉ thái độ, quy định hoặc hệ thống.
khó khăn, không thuận lợi (trong tình huống)
The interview was really stiff—I didn’t know what to say.
Buổi phỏng vấn thật khó khăn—tôi không biết phải nói gì.
Dùng trong ngữ cảnh xã hội, thường kết hợp với 'going' (ví dụ: 'things were going stiff').
người đã chết (thông tục, hiếm dùng)
He was stiff as a board when they found him.
Anh ấy cứng như tấm ván khi họ tìm thấy anh ấy.
Từ lóng mang tính trào phúng, không nên sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng.
không trả tiền (nợ), trốn tránh trách nhiệm tài chính
The contractor stiffed the workers out of their wages.
Nhà thầu không trả lương cho công nhân.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, pháp lý.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'stiff' và 'hard'
'Stiff' thường chỉ sự không linh hoạt về thể chất (ví dụ: vật liệu cứng, cơ bắp đau nhức), trong khi 'hard' có thể chỉ độ cứng, khó khăn hoặc nghiêm khắc (ví dụ: 'hard work'). 'Stiff' cũng có thể chỉ sự không thoải mái trong giao tiếp.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'stiff' trong ngữ cảnh tài chính
Trong lĩnh vực tài chính, 'stiff' thường được dùng như động từ nghĩa là 'không trả nợ' (ví dụ: 'The company stiffed its suppliers'). Đây là nghĩa ít phổ biến nhưng quan trọng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'stif' (cứng, khó uốn), có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'stif' (cứng, chắc). Đã xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 14.
Ghi chú sử dụng
Từ 'stiff' có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng để miêu tả sự không linh hoạt về thể chất (ví dụ: chân cứng sau khi ngồi lâu). Trong ngữ cảnh xã hội, 'stiff' có thể chỉ sự không thoải mái hoặc khó khăn (ví dụ: 'a stiff conversation').