bland

/blænd/
không có hương vị, nhạt nhẽo

The soup was bland and needed more seasoning.

Súp rất nhạt nhẽo và cần thêm gia vị.


thông thường

Không có hương vị rõ rệt, nhạt nhẽo, không hấp dẫn

The food at the restaurant was bland and unappetizing.

Thức ăn ở nhà hàng rất nhạt nhẽo và không hấp dẫn.

Thường dùng để mô tả thức ăn hoặc đồ uống không có hương vị rõ rệt.

Cụm từ kết hợp

bland foodthức ăn nhạt nhẽobland tastehương vị nhạt nhẽo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh ăn uống

Từ 'bland' thường dùng để mô tả thức ăn hoặc đồ uống không có hương vị rõ rệt.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'blanc' (trắng), có thể liên quan đến màu trắng của thức ăn không có hương vị.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả thức ăn hoặc đồ uống không có hương vị rõ rệt, có thể gây cảm giác không hấp dẫn.

Từ Điển Anh Việt