son

/sʌn/
con trai

He is proud of his son.

Anh ấy tự hào về con trai mình.


trang trọngthông thường

Con trai của một người, thường được sử dụng để chỉ con trai sinh học hoặc con nuôi.

His son is studying at Harvard.

Con trai anh ấy đang học tại Đại học Harvard.

She has two sons and a daughter.

Cô ấy có hai con trai và một con gái.

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh gia đình và quan hệ cha con.

Cụm từ kết hợp

son of a bitchcon chóson and heircon trai và người thừa kế

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

son of a bitchthành ngữ
Người đáng ghét hoặc đáng khinh
son and heircụm từ
Người thừa kế chính thức

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

'Son' chỉ được sử dụng để chỉ con trai, không dùng cho con gái.

Quy tắc vàng

Quy tắc chính

Trong tiếng Anh, 'son' và 'daughter' là từ đối lập để chỉ con trai và con gái.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'son' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sunu', có liên quan đến tiếng Đức 'Sohn' và tiếng Hà Lan 'zoon'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'son' thường được sử dụng để chỉ con trai của một người, trong khi 'daughter' được sử dụng để chỉ con gái.

Phân tích từ

son
con trai
root
Từ Điển Anh Việt