something different

/ˈsʌmθɪŋ ˈdɪfərənt/
cái gì đó khác biệt

She wanted to try something different for dinner.

Cô ấy muốn thử cái gì đó khác biệt cho bữa tối.


thông thường

Một điều gì đó không giống như những gì đã quen thuộc hoặc thường thấy.

After years of eating the same food, he decided to try something different.

Sau nhiều năm ăn những món ăn giống nhau, anh ấy quyết định thử cái gì đó khác biệt.

Thường dùng để đề cập đến sự thay đổi hoặc sự khác biệt trong lựa chọn, hành động, hoặc trải nghiệm.

Cụm từ kết hợp

try something differentthử cái gì đó khác biệtlook for something differenttìm kiếm cái gì đó khác biệt

Cụm từ liên quan

a breath of fresh aircụm từ
cái gì đó mới mẻ và làm cho người ta cảm thấy thoải mái

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống thay đổi

Bạn có thể dùng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi hoặc sự mới mẻ trong lựa chọn hoặc hành động của mình.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'something' (cái gì đó) và 'different' (khác biệt), dùng để chỉ sự thay đổi hoặc sự khác biệt.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống muốn nhấn mạnh sự thay đổi hoặc sự mới mẻ.

Phân tích từ

something
cái gì đó
root
+
different
khác biệt
root
Từ Điển Anh Việt