something different
cái gì đó khác biệtShe wanted to try something different for dinner.
Cô ấy muốn thử cái gì đó khác biệt cho bữa tối.
thông thường
Một điều gì đó không giống như những gì đã quen thuộc hoặc thường thấy.
After years of eating the same food, he decided to try something different.
Sau nhiều năm ăn những món ăn giống nhau, anh ấy quyết định thử cái gì đó khác biệt.
Thường dùng để đề cập đến sự thay đổi hoặc sự khác biệt trong lựa chọn, hành động, hoặc trải nghiệm.
Cụm từ kết hợp
try something differentthử cái gì đó khác biệtlook for something differenttìm kiếm cái gì đó khác biệt
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống thay đổi
Bạn có thể dùng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi hoặc sự mới mẻ trong lựa chọn hoặc hành động của mình.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'something' (cái gì đó) và 'different' (khác biệt), dùng để chỉ sự thay đổi hoặc sự khác biệt.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống muốn nhấn mạnh sự thay đổi hoặc sự mới mẻ.
Phân tích từ
something
cái gì đó
rootdifferent
khác biệt
rootTừ Điển Anh Việt