somebody
ai đóI saw somebody at the store.
Tôi thấy ai đó ở cửa hàng.
thông thường
Một người nào đó, không rõ tên hoặc danh tính.
Somebody left their wallet here.
Ai đó đã để ví của mình ở đây.
Thường dùng để chỉ một người không rõ danh tính hoặc không quan trọng tên của họ.
Cụm từ kết hợp
somebody elseai đó khácsomebody importantai đó quan trọng
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'somebody' khi không quan trọng tên của người đó
Ví dụ: 'Somebody called for you.' (Ai đó đã gọi cho bạn.)
Quy tắc vàng
Không dùng 'somebody' để chỉ một vật
Ví dụ: 'I saw somebody at the door.' (Đúng) vs. 'I saw somebody on the table.' (Sai, nên dùng 'something').
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'some' (một số) và 'body' (cái thể).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ một người không rõ danh tính hoặc không quan trọng tên của họ.
Phân tích từ
some
một số
prefixbody
cái thể
rootTừ Điển Anh Việt