Looking up...
So far, the project is going well.
Cho đến nay, dự án đang tiến triển tốt.
Cho đến thời điểm hiện tại; đến nay.
So far, we've completed three tasks.
Cho đến nay, chúng tôi đã hoàn thành ba nhiệm vụ.
So far, no one has complained.
Cho đến nay, không ai đã phàn nàn.
Thường dùng để tổng kết tình hình hoặc tiến độ cho đến một thời điểm nhất định.
Dùng 'so far' để nói về quá khứ gần hoặc hiện tại, không dùng cho tương lai.
Từ ghép từ 'so' (như vậy) và 'far' (xa), dùng để chỉ một khoảng thời gian từ trước đến hiện tại.
Thường dùng trong các câu nói về tiến độ, kết quả hoặc tình hình cho đến một thời điểm nhất định.