Looking up...
We will travel to Mars in the future.
Chúng ta sẽ đi du lịch đến Sao Hỏa trong tương lai.
Thời điểm hoặc thời kỳ sẽ xảy ra sau thời điểm hiện tại.
In the future, technology will make our lives easier.
Trong tương lai, công nghệ sẽ làm cuộc sống của chúng ta dễ dàng hơn.
Thường dùng để nói về kế hoạch, dự đoán hoặc sự phát triển trong tương lai.
Dùng 'in the future' khi nói về thời gian tương lai chung, không dùng cho thời gian cụ thể.
Không dùng 'in the future' để nói về quá khứ, chỉ dùng cho tương lai.
Từ gốc 'future' bắt nguồn từ tiếng Latin 'futurus' (sắp tới), kết hợp với 'in the' để chỉ thời gian sẽ xảy ra sau này.
Thường dùng trong các bài nói về kế hoạch, dự báo hoặc phát triển xã hội.