Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. smell a rat

smell a rat

/smɛl ə ræt/◆thành ngữ
ngửi được điều gì đó không ổn

When the company suddenly changed its accounting methods, I smelled a rat.

Khi công ty đột ngột thay đổi cách tính toán tài chính, tôi ngửi được điều gì đó không ổn.


◆ Nghĩa thực sự
Cảm thấy có điều gì đó không ổn hoặc có sự gian lận, lừa đảo trong một tình huống nào đó.
¶ Nghĩa đen
Ngửi được mùi của một con chuột.
Phân tích nghĩa đen
smellngửi+a ratmột con chuột
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc ngửi được mùi của một con chuột, tượng trưng cho sự nghi ngờ và phát hiện ra điều gì đó không ổn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, bạn phát hiện ra rằng số liệu tài chính không hợp lý và cảm thấy có điều gì đó không ổn.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này bắt nguồn từ ý tưởng rằng chuột có mùi hôi đặc biệt, và người ta có thể phát hiện ra chúng bằng cách ngửi. Trong văn hóa phương Tây, chuột thường được liên kết với sự ô nhiễm và gian lận.
thông thường

Cảm thấy có điều gì đó không ổn hoặc có sự gian lận, lừa đảo trong một tình huống nào đó.

The deal seemed too good to be true, so I smelled a rat.

Giao dịch đó dường như quá tốt để có thể tin, nên tôi ngửi được điều gì đó không ổn.

She smelled a rat when her boss asked her to falsify records.

Cô ấy ngửi được điều gì đó không ổn khi giám đốc yêu cầu cô giả mạo hồ sơ.

Thường được sử dụng khi cảm thấy có điều gì đó không hợp lý hoặc có sự gian lận.

Từ đồng nghĩa

suspectsense something fishydetect deception

Từ trái nghĩa

trustbelieveaccept

Cụm từ liên quan

smell a skunkthành ngữ
Cảm thấy có điều gì đó rất tồi tệ hoặc không ổn
smell a rat in the woodworkthành ngữ
Cảm thấy có điều gì đó không ổn trong một tổ chức hoặc hệ thống

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghi ngờ

Dùng cụm từ này khi bạn cảm thấy có điều gì đó không hợp lý hoặc nghi ngờ về tính chân thực của một tình huống.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh vật lý

Không dùng để mô tả việc thực sự ngửi mùi chuột, mà chỉ dùng để mô tả sự nghi ngờ.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng rằng chuột có mùi hôi đặc biệt, và người ta có thể phát hiện ra chúng bằng cách ngửi.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến gian lận, lừa đảo hoặc sự nghi ngờ.

Phân tích từ

smell
ngửi
root
+
a rat
một con chuột
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.