smear

/smɪər/
làm bẩn, bôi bẩn

He accidentally smeared butter on his shirt.

Anh ấy vô tình làm bẩn áo sơ mi của mình với bơ.


thông thường

Làm cho bề mặt trở nên bẩn hoặc bôi bẩn bằng một chất dính.

She smeared jam on her toast.

Cô ấy bôi mứt lên bánh mì nướng của mình.

Thường dùng với các chất như bơ, mứt, hoặc chất dính khác.

thông thường

Làm xấu danh tiếng hoặc xấu hóa hình ảnh của ai đó bằng cách lan truyền tin đồn hoặc thông tin sai lệch.

The politician tried to smear his opponent with false accusations.

Chính trị gia cố gắng làm xấu danh tiếng đối thủ của mình bằng những cáo buộc sai lệch.

Dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc chính trị.

Cụm từ kết hợp

smear campaignchiến dịch xấu danh tiếngsmear someone's reputationlàm xấu danh tiếng ai đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

smear campaigncụm từ
chiến dịch xấu danh tiếng

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'smear' có thể dùng để chỉ cả hành động vật lý và hành động xấu danh tiếng, nên cần phân biệt ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'làm bẩn' hoặc 'bôi bẩn'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng trong cả nghĩa vật lý (làm bẩn) và nghĩa figurative (làm xấu danh tiếng).

Từ Điển Anh Việt