similar to that of
tương tự như củaThe structure of this building is similar to that of the Eiffel Tower.
Cấu trúc của tòa nhà này tương tự như của Tháp Eiffel.
Dùng để so sánh mức độ hoặc đặc điểm giống nhau giữa hai thứ, trong đó thứ hai được nhắc đến trước đó.
The taste of this wine is similar to that of a Bordeaux.
Hương vị của loại rượu này tương tự như của rượu Bordeaux.
The behavior of this species is similar to that of its ancestors.
Hành vi của loài này tương tự như của tổ tiên chúng.
Cụm từ này thường xuất hiện trong văn viết học thuật, báo cáo hoặc mô tả chuyên môn.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cách sử dụng tự nhiên
Sau 'similar to that of', luôn dùng danh từ chỉ vật hoặc khái niệm, không dùng danh từ chỉ người. Ví dụ: 'similar to that of a child' (đúng) nhưng 'similar to that of him' (sai).
Quy tắc vàng
Tránh nhầm lẫn
Không nhầm lẫn 'similar to that of' với 'similar with' (thường dùng trong ngữ cảnh so sánh không chính thức).
Nguồn gốc từ
Tổ hợp từ 'similar' (giống nhau) + 'to' (đến) + 'that of' (của cái đó). 'Similar' bắt nguồn từ tiếng Latin 'similis' (giống), 'that' từ tiếng Anh cổ 'þæt', và 'of' từ tiếng Anh cổ 'of'.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường đứng sau danh từ để so sánh hai đối tượng có đặc điểm tương đồng. Không dùng để so sánh hành động hoặc trạng thái.