Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. signature

signature

/ˈsɪɡnətʃər/
chữ ký

Please sign your name on the dotted line.

Xin vui lòng ký tên của bạn ở dòng chấm.


trang trọng

Chữ ký của một người, thường được sử dụng để xác nhận sự đồng ý hoặc xác thực một tài liệu.

The contract is not valid without the CEO's signature.

Hợp đồng không hợp lệ nếu không có chữ ký của CEO.

Trong tiếng Anh, chữ ký thường được viết bằng chữ in hoa hoặc chữ kí tay.

thông thường

Đặc điểm hoặc phong cách riêng biệt của một người hoặc vật, giúp nhận diện hoặc phân biệt.

The artist's signature style includes bold colors and abstract shapes.

Phong cách riêng của nghệ sĩ bao gồm màu sắc đậm và hình dạng trừu tượng.

Trong ngữ cảnh này, 'signature' có thể đề cập đến một đặc điểm hoặc phong cách đặc trưng.

Cụm từ kết hợp

sign a signatureký tênforged signaturechữ ký giảelectronic signaturechữ ký điện tử

Từ đồng nghĩa

autographsignendorsement

Từ trái nghĩa

unsignedblank

Cụm từ liên quan

sign one's namecụm từ
ký tên
put one's signature oncụm từ
ký tên vào

Mẹo hay

Sử dụng 'signature' trong văn bản chính thức

Khi sử dụng 'signature' trong văn bản chính thức, hãy đảm bảo rằng nó được sử dụng để chỉ chữ ký của một người và không được sử dụng để chỉ một đặc điểm hoặc phong cách.

Quy tắc vàng

Chữ ký hợp pháp

Trong nhiều quốc gia, chữ ký phải được viết bằng tay để có giá trị pháp lý.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'signature' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'signatura', có nghĩa là 'chữ ký' hoặc 'dấu hiệu'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'signature' thường được sử dụng để chỉ chữ ký của một người, nhưng cũng có thể đề cập đến một đặc điểm hoặc phong cách riêng biệt.

Phân tích từ

sign
dấu hiệu, dấu vết
root
+
-ature
tính chất, đặc điểm
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.