Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. blank

blank

/blæŋk/
trống

Please fill in the blank spaces on the form.

Hãy điền vào các chỗ trống trên biểu mẫu.


chung

Một khoảng trống hoặc không có gì; không có nội dung hoặc thông tin.

The document had several blank pages at the end.

Tài liệu có vài trang trống ở cuối.

Thường dùng để chỉ một khoảng trống cần được điền hoặc một trang giấy trống.

thông thường

Không có biểu cảm hoặc không có cảm xúc; không có phản ứng.

He gave me a blank stare when I asked him about the incident.

Anh ấy nhìn tôi với một cái nhìn trống trải khi tôi hỏi về sự cố đó.

Dùng để mô tả một biểu cảm không có cảm xúc hoặc không có phản ứng.

Cụm từ kết hợp

blank checkséc trốngblank slatebảng trắngblank starecái nhìn trống trải

Từ đồng nghĩa

emptyvoidvacantunfilled

Từ trái nghĩa

filledoccupiedcomplete

Cụm từ liên quan

blank outđộng từ cụm
quên đi hoặc không nhớ
blank pagecụm từ
trang giấy trống

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản

Từ 'blank' thường dùng để chỉ một khoảng trống cần được điền hoặc một trang giấy trống.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'trống' hoặc 'không có gì'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'blank' thường dùng để chỉ một khoảng trống hoặc không có nội dung. Nó cũng có thể dùng để mô tả một biểu cảm không có cảm xúc.

Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.