Looking up...
She shrugged and said she didn't know.
Cô ấy nhún vai và nói rằng cô ấy không biết.
nhún vai (để biểu thị sự không quan tâm, không biết hoặc thờ ơ)
When asked about the missing keys, he just shrugged.
Khi được hỏi về chìa khóa bị mất, anh ấy chỉ nhún vai.
She shrugged off the criticism and continued working.
Cô ấy bỏ qua những lời chỉ trích và tiếp tục làm việc.
Thường dùng khi ai đó không muốn thể hiện cảm xúc mạnh mẽ hoặc không quan tâm đến điều gì đó.
Từ này thường đi kèm với các trạng từ như 'just' (he just shrugged) hoặc 'simply' (she simply shrugged) để nhấn mạnh sự thờ ơ.
'Shrug' mang ý nghĩa thể hiện cử chỉ vật lý kèm theo thái độ thờ ơ, trong khi 'ignore' chỉ đơn thuần là không quan tâm hoặc lờ đi.
Từ tiếng Anh cổ 'scrūgan' (co lại, rút lại), liên quan đến cử động thể chất của việc nhún vai.
Động từ này thường đi kèm với 'shoulders' (nhún vai) nhưng trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường rút gọn thành 'shrug'.