Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. sibling

sibling

/ˈsɪblɪŋ/
anh chị em

She has three siblings: two brothers and one sister.

Cô ấy có ba anh chị em: hai anh trai và một chị gái.


trang trọngthông thường

Người cùng cha mẹ, bao gồm anh, chị, em trai và em gái.

My siblings and I grew up in a small town.

Tôi và anh chị em của tôi lớn lên ở một thị trấn nhỏ.

She is my only sibling.

Cô ấy là anh chị em duy nhất của tôi.

Từ này thường dùng để chỉ người cùng cha mẹ, nhưng cũng có thể dùng cho người cùng cha hoặc mẹ.

Cụm từ kết hợp

sibling rivalrysự cạnh tranh giữa anh chị emyoungest siblinganh chị em nhỏ nhấtolder siblinganh chị em lớn hơn

Từ đồng nghĩa

brothersistersib

Từ trái nghĩa

strangernon-relative

Cụm từ liên quan

sibling rivalrycụm từ
sự cạnh tranh giữa anh chị em
only childcụm từ
người không có anh chị em

Mẹo hay

Sử dụng 'sibling'

'Sibling' là từ chung cho anh, chị, em trai và em gái. Nếu muốn chỉ rõ giới tính, có thể dùng 'brother' (anh trai) hoặc 'sister' (chị gái).

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Giữa 'sibling' và 'brother/sister', 'sibling' là từ chung, còn 'brother/sister' chỉ rõ giới tính.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'sibling', có liên quan đến từ 'sib' (anh chị em).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'sibling' thường dùng để chỉ người cùng cha mẹ, nhưng cũng có thể dùng cho người cùng cha hoặc mẹ. Trong tiếng Việt, 'anh chị em' bao gồm cả anh, chị, em trai và em gái.

Phân tích từ

sib
anh chị em
root
+
-ling
hậu tố chỉ người hoặc vật nhỏ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.