Looking up...
She shows great care for her elderly parents.
Cô ấy thể hiện sự quan tâm rất lớn đến bố mẹ già của mình.
sự quan tâm, chăm sóc, lo lắng cho người khác hoặc vật gì đó
The nurse provides excellent care to her patients.
Y tá chăm sóc bệnh nhân rất tận tâm.
He doesn't seem to care about his future.
Anh ấy dường như không quan tâm đến tương lai của mình.
Dùng cho cả nghĩa tích cực (quan tâm, chăm sóc) và tiêu cực (lo lắng, bận tâm).
sự thận trọng, cẩn trọng
Handle with care.
Hãy xử lý cẩn thận.
'Care about' thể hiện sự quan tâm, lo lắng (I care about the environment). 'Care for' có thể nghĩa là chăm sóc (She cares for her sick mother) hoặc thích (I don't care for spicy food).
Khi nói về sự quan tâm, chăm sóc nói chung: 'She shows a lot of care for her students.' (Cô ấy thể hiện sự quan tâm rất nhiều đến học sinh của mình.)
Khi nói về hành động quan tâm: 'He cares deeply about social justice.' (Anh ấy quan tâm sâu sắc đến công bằng xã hội.)
Từ tiếng Anh cổ 'carian' (sự buồn phiền, lo lắng), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'carus' (quý giá, thân yêu), cùng gốc với 'charity' (lòng từ thiện).
1. 'Care' có thể là danh từ không đếm được (sự quan tâm nói chung) hoặc đếm được (một hành động quan tâm cụ thể). 2. Khi dùng như động từ, thường đi kèm giới từ 'about' (care about) hoặc 'for' (care for). 3. Trong ngữ cảnh y tế, 'care' thường kết hợp với 'health' (health care).