Looking up...
After years of disagreement, they decided to go their separate ways.
Sau nhiều năm bất đồng, họ quyết định tách biệt và đi theo con đường riêng của mình.
Chia tay hoặc tách biệt với ai đó, thường là kết thúc một mối quan hệ hoặc hợp tác.
The couple realized they were incompatible and chose to go their separate ways.
Cặp đôi nhận ra họ không phù hợp và quyết định tách biệt.
After the business partnership failed, the two friends decided to go their separate ways.
Sau khi hợp tác kinh doanh thất bại, hai bạn quyết định chia tay và đi theo con đường riêng.
Thường dùng để mô tả việc kết thúc một mối quan hệ tình cảm, bạn bè hoặc hợp tác kinh doanh.
Có thể dùng trong các văn bản chính thức như hợp đồng hoặc thông báo chia tay.
Dùng khi muốn nhấn mạnh việc tách biệt hoàn toàn, không còn liên hệ gì nữa.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'separate' (tách biệt) và 'ways' (con đường), biểu thị ý tưởng về việc tách biệt và đi theo hướng khác nhau.
Thường dùng trong ngữ cảnh kết thúc mối quan hệ hoặc hợp tác, có thể là tình cảm, bạn bè hoặc kinh doanh.