Looking up...
After years of working together, they decided to part ways.
Sau nhiều năm làm việc cùng nhau, họ quyết định chia tay.
chia tay, kết thúc mối quan hệ hoặc sự hợp tác
The band announced they would part ways after their final tour.
Ban nhạc thông báo họ sẽ chia tay sau chuyến lưu diễn cuối cùng.
After the argument, they decided to part ways rather than continue the partnership.
Sau cuộc tranh cãi, họ quyết định chia tay thay vì tiếp tục quan hệ đối tác.
Thường dùng cho mối quan hệ cá nhân, đối tác kinh doanh hoặc nhóm làm việc.
'Part ways' thường dùng cho mối quan hệ hợp tác, nhóm làm việc hoặc tình bạn lâu năm. 'Break up' chủ yếu dùng cho mối quan hệ tình cảm lãng mạn.
Chỉ dùng khi mối quan hệ kết thúc một cách có chủ ý, không mang tính đột ngột hay tiêu cực như 'split up'.
Từ 'part' (chia lìa) và 'ways' (đường đi), xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 16 với nghĩa đen là chia đường. Nghĩa bóng được sử dụng rộng rãi từ thế kỷ 19.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập. Không nên nhầm lẫn với 'part ways' nghĩa đen (chia đường) trong bối cảnh di chuyển.